Từ vựng tiếng Trung
duǎn
quē

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt, thiếu sót, không đủ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

12 nét

Bộ: (đồ sành)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

compound-phonetic

短缺 (duǎnquē) là động từ hoặc tính từ có nghĩa là 'thiếu hụt, thiếu sót, không đủ'. 短 (đoản) mang nghĩa 'ngắn, thiếu', 缺 (khuyết) mang nghĩa 'sứt mẻ, thiếu'. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế để chỉ tình trạng thiếu hụt tài nguyên, vốn, nhân sự.

Câu ví dụ

  • 这个地区水资源短缺zhège dìqū shuǐzīyuán duǎnquē thanh 4

    Khu vực này thiếu hụt tài nguyên nước

  • 资金短缺影响了项目进展zījīn duǎnquē yǐngxiǎngle xiàngmù jìnzhǎn thanh 1

    Thiếu hụt vốn đã ảnh hưởng tiến độ dự án

  • 市场上出现了人才短缺shìchǎng shàng chūxiànle réncái duǎnquē thanh 4

    Thị trường xuất hiện tình trạng thiếu nhân tài

Kết hợp thường gặp

  • 资金短缺zījīn duǎnquē thanh 1

    thiếu hụt vốn

  • 物资短缺wùzī duǎnquē thanh 4

    thiếu hụt vật tư

  • 人才短缺réncái duǎnquē thanh 2

    thiếu nhân tài

  • 严重短缺yánzhòng duǎnquē thanh 2

    thiếu hụt nghiêm trọng

  • 面临短缺miànlín duǎnquē thanh 4

    đối mặt thiếu hụt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.