Từ vựng tiếng Trung
zhe

Nghĩa tiếng Việt

đang (tiếp diễn); trạng thái; dùng/để (thanh thứ 2)

1 chữ11 nétTrong 9 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Đa thanh: zhe (thanh trung) chỉ tiếp diễn; zháo (thanh 2) chỉ thành quả (睡着了 = ngủ quên); zhuó (thanh 2) chỉ mặc/để (穿着 = mặc). Sau động từ trong khẩu ngữ Bắc Kinh thường phát âm là 'zher'.

Câu ví dụ

  • 他看着书Tā kànzhe shū thanh 1

    Anh ấy đang đọc sách

  • 我吃着早饭Wǒ chīzhe zǎofàn thanh 3

    Tôi đang ăn sáng

  • 门开着Mén kāizhe thanh 2

    Cửa đang mở/đang mở

  • 他穿着一件红衣服Tā chuānzhe yí jiàn hóng yīfu thanh 1

    Anh ấy đang mặc một cái áo đỏ

  • 听着音乐tīngzhe yīnyuè thanh 1

    đang nghe nhạc

Kết hợp thường gặp

  • 看着kànzhe thanh 4

    đang xem

  • 听着tīngzhe thanh 1

    đang nghe

  • 吃着chīzhe thanh 1

    đang ăn

  • 开着kāizhe thanh 1

    đang mở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.