Từ vựng tiếng Trung
zháo*mí

Nghĩa tiếng Việt

trước mê — say mê, bị cuốn hút mạnh mẽ vào điều gì đó đến mức không thoát ra được

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

着迷 đọc là zháomí (着 đọc là zháo trong trường hợp này, không phải zhe hay zhuó). Phân biệt: 迷恋 (mê luyến — đắm chìm, thường mang sắc thái tiêu cực hơn); 着迷 trung tính.

Câu ví dụ

  • 他对音乐完全着迷了。Tā duì yīnyuè wánquán zháomí le. thanh 1

    Anh ấy hoàn toàn say mê âm nhạc.

  • 孩子们对这个游戏着迷,玩了好几个小时。Háizimen duì zhège yóuxì zháomí, wán le hǎo jǐ gè xiǎoshí. thanh 2

    Bọn trẻ say mê trò chơi này, chơi mấy tiếng đồng hồ.

  • 她一看到这本书就着迷了,一口气读完。Tā yī kàndào zhè běn shū jiù zháomí le, yī kǒuqì dú wán. thanh 1

    Cô ấy vừa thấy quyển sách này là bị cuốn hút ngay, đọc một mạch hết.

  • 我对中国文化越来越着迷。Wǒ duì Zhōngguó wénhuà yuè lái yuè zháomí. thanh 3

    Tôi ngày càng say mê văn hóa Trung Quốc.

Kết hợp thường gặp

  • 对…着迷duì… zháomí thanh 4

    say mê điều gì

  • 完全着迷wánquán zháomí thanh 2

    hoàn toàn say mê

  • 让人着迷ràng rén zháomí thanh 4

    khiến người ta say mê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.