Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tính trạng thái, đi sau giới từ đối với để chỉ sự say mê cái gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trước mê
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa着迷 đọc là zháomí (着 đọc là zháo trong trường hợp này, không phải zhe hay zhuó). Phân biệt: 迷恋 (mê luyến — đắm chìm, thường mang sắc thái tiêu cực hơn); 着迷 trung tính.
Câu ví dụ
- 他对音乐完全着迷了。
Anh ấy hoàn toàn say mê âm nhạc.
- 孩子们对这个游戏着迷,玩了好几个小时。
Bọn trẻ say mê trò chơi này, chơi mấy tiếng đồng hồ.
- 她一看到这本书就着迷了,一口气读完。
Cô ấy vừa thấy quyển sách này là bị cuốn hút ngay, đọc một mạch hết.
- 我对中国文化越来越着迷。
Tôi ngày càng say mê văn hóa Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 对…着迷
say mê điều gì
- 完全着迷
hoàn toàn say mê
- 让人着迷
khiến người ta say mê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.