Từ vựng tiếng Trung
zhuó*yǎn

Nghĩa tiếng Việt

Trước nhãn — hướng tầm nhìn vào, đặt sự chú ý vào, xuất phát từ điểm nhìn nào đó. Dùng khi nói đến góc độ tiếp cận hay mục tiêu dài hạn.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường theo sau là 于 + danh từ (着眼于…) hoặc đứng trước danh từ trực tiếp; dùng phổ biến trong văn phong chính luận, chiến lược.

Câu ví dụ

  • 我们应该着眼未来,而不只是眼前利益。Wǒmen yīnggāi zhuóyǎn wèilái, ér bù zhǐshì yǎnqián lìyì. thanh 3

    Chúng ta nên hướng tầm nhìn vào tương lai, không chỉ lợi ích trước mắt.

  • 这个政策着眼于长远发展。Zhège zhèngcè zhuóyǎn yú chángyuǎn fāzhǎn. thanh 4

    Chính sách này nhắm vào sự phát triển lâu dài.

  • 着眼全局,才能做出正确决策。Zhuóyǎn quánjú, cái néng zuòchū zhèngquè juécè. thanh 2

    Nhìn vào toàn cục mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn.

  • 设计师着眼用户体验来改进产品。Shèjìshī zhuóyǎn yònghù tǐyàn lái gǎijìn chǎnpǐn. thanh 4

    Nhà thiết kế hướng tầm nhìn vào trải nghiệm người dùng để cải tiến sản phẩm.

Kết hợp thường gặp

  • 着眼未来zhuóyǎn wèilái thanh 2

    hướng tầm nhìn vào tương lai

  • 着眼全局zhuóyǎn quánjú thanh 2

    nhìn vào toàn cục

  • 着眼点zhuóyǎndiǎn thanh 2

    điểm nhìn, trọng tâm chú ý

  • 从长远着眼cóng chángyuǎn zhuóyǎn thanh 2

    từ góc nhìn dài hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.