Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với giới từ để chỉ hướng chú ý hoặc điểm xuất phát của một hành động, kế hoạch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trước nhãn
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường theo sau là 于 + danh từ (着眼于…) hoặc đứng trước danh từ trực tiếp; dùng phổ biến trong văn phong chính luận, chiến lược.
Câu ví dụ
- 我们应该着眼未来,而不只是眼前利益。
Chúng ta nên hướng tầm nhìn vào tương lai, không chỉ lợi ích trước mắt.
- 这个政策着眼于长远发展。
Chính sách này nhắm vào sự phát triển lâu dài.
- 着眼全局,才能做出正确决策。
Nhìn vào toàn cục mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn.
- 设计师着眼用户体验来改进产品。
Nhà thiết kế hướng tầm nhìn vào trải nghiệm người dùng để cải tiến sản phẩm.
Kết hợp thường gặp
- 着眼未来
hướng tầm nhìn vào tương lai
- 着眼全局
nhìn vào toàn cục
- 着眼点
điểm nhìn, trọng tâm chú ý
- 从长远着眼
từ góc nhìn dài hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.