Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
móu*zi眸

Nghĩa tiếng Việt

con ngươi, mắt (văn viết, thi ca)

Âm Hán Việt

mâu tử

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ mang sắc thái văn chương, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong văn thơ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mâu tử

Từng chữ

  • 眸mâucon ngươi mắt
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她的眸子像星星一样闪亮。Tā de móuzi xiàng xīngxīng yīyàng shǎnliàng. thanh 1
  • 他深邃的眸子充满了智慧。Tā shēnsuì de móuzi chōngmǎnle zhìhuì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.