Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

thật, thật sự (Hán-Việt: chân)

1 chữ10 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'chân' trong 'chân thực', 'chân thành', 'thật chân'. Dùng để nhấn mạnh tính thật: 真的, 认真.

Câu ví dụ

  • Zhēn thanh 1de thanh 5

    Thật sự, thật

  • Shì thanh 4zhēn thanh 1de thanh 5ma thanh 5

    Có thật không?

  • Rèn thanh 4zhēn thanh 1

    Nghiêm túc, thật thà

Kết hợp thường gặp

  • zhēn thanh 1shí thanh 2

    thực, thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.