Từ vựng tiếng Trung
zhēn*xiàng真
相
Nghĩa tiếng Việt
sự thật
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
真
Bộ: 目 (mắt)
10 nét
相
Bộ: 木 (cây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '真' kết hợp của '十' (số mười) và '具' (đầy đủ), hàm ý sự hoàn chỉnh, đúng đắn.
- Chữ '相' bao gồm '木' (cây) và '目' (mắt), biểu thị sự quan sát, nhận thức từ một góc độ hoặc vị trí cụ thể.
→ Chữ '真相' có nghĩa là sự thật, bản chất thật sự của một sự việc.
Từ ghép thông dụng
真相
chân tướng, sự thật
真正
thật sự, chân thật
相片
bức ảnh, tấm hình