Từ vựng tiếng Trung
zhēn*de

Nghĩa tiếng Việt

thật, thật sự

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (màu trắng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng từ dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc mức độ. Có thể dùng ở cuối câu như cảm thán.

Câu ví dụ

  • 这是真的吗?Zhè shì zhēn de ma? thanh 4
  • 我真的不知道。Wǒ zhēn de bù zhīdào. thanh 3
  • 真的很好吃。Zhēn de hěn hǎochī. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 真的吗 thanh 5
  • 真的很好 thanh 5
  • 不是真的 thanh 5
  • 说是真的 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.