Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherThán từ khẩu ngữ, chủ yếu dùng để bày tỏ sự bực bội nhẹ hoặc ngạc nhiên; thường là câu mở đầu trước lời phàn nàn; tương đương 'Trời ơi', 'Thật đấy' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 真是的,你怎么又把钥匙忘了!
Thật sự đấy, sao anh lại bỏ quên chìa khóa nữa thế!
- 真是的,都这么晚了你才来。
Thật là đấy, muộn thế này mới đến.
- 真是的,这件事搞得我很头疼。
Thật sự là, chuyện này làm tôi rất đau đầu.
- 妈妈叹了口气,说:'真是的,你这孩子。'
Mẹ thở dài, nói: 'Thật là đấy, đứa con này.'
Kết hợp thường gặp
- 真是太…了
Thật sự quá … rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.