Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa真挚 mang sắc thái văn học, cảm xúc sâu sắc hơn 真诚. Thường dùng trong thư từ, diễn văn. 诚挚 (chân thành tha thiết) gần đồng nghĩa và cũng thường dùng trong văn bản trang trọng.
Câu ví dụ
- 他向她表达了真挚的感谢。
Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn chân thành với cô ấy.
- 这封信充满了真挚的情感。
Bức thư này tràn đầy tình cảm chân thành.
- 两人之间有着真挚的友谊。
Hai người có tình bạn chân thành với nhau.
- 她真挚地希望他能早日康复。
Cô ấy chân thành mong anh ấy sớm hồi phục.
Kết hợp thường gặp
- 真挚的感情
tình cảm chân thành
- 真挚的友谊
tình bạn chân thành
- 真挚地祝愿
chân thành chúc mừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.