Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ này thường mang tân ngữ chỉ người hoặc tài sản cần trông coi, bảo vệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khan quản
Từng chữ
- 看khanxem, nhìn; đọc
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong hai ngữ cảnh: (1) trông coi người/vật trong gia đình/công việc, (2) giam giữ người trong ngữ cảnh pháp lý.
Câu ví dụ
- 请帮我看看管孩子
Vui lòng giúp tôi trông trẻ
- 警察看管着嫌疑人
Cảnh sát đang canh giữ nghi phạm
- 仓库需要有人看管
Kho cần có người trông coi
- 他被看管起来了
Anh ta bị giam giữ
Kết hợp thường gặp
- 看管孩子
trông trẻ
- 看管财产
trông coi tài sản
- 被看管
bị giam giữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.