Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kàn
rè*nao

Nghĩa tiếng Việt

xem cho vui; đứng xem chuyện vui (của người khác)

Âm Hán Việt

khán, khan nhiệt náo

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân thường dùng để chỉ hành vi tụ tập xem các sự việc ồn ào với thái độ hiếu kỳ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khán, khan nhiệt náo

Từng chữ

  • khán, khanxem, nhìn; đọc
  • nhiệtnóng; bị sốt
  • náoầm ĩ

Tầng từ vựng

Đứng nhìn chuyện vui của người khác không tham gia.

Câu ví dụ

  • 很多人在旁边看热闹。Hěnduō rén zài pángbiān kàn rènao. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 看热闹的人
  • 只看热闹

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.