Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để chỉ việc đi thăm hỏi người lớn tuổi, người bệnh hoặc người thân thiết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán vọng
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc thăm hỏi, viếng thăm người thân, bạn bè, người ốm đau. Trang trọng hơn so với ở (thăm). Có yếu tố quan tâm, chăm sóc.
Câu ví dụ
- 我们去看望生病的老师。
- 周末我打算回家看望父母。
Kết hợp thường gặp
- 看望朋友
- 看望病人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.