Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看得见 là cấu trúc V+得+结果补语 (động từ + được + bổ ngữ kết quả), biểu đạt khả năng thực hiện hành động. Đối lập với 看不见 (không nhìn thấy). Lưu ý: 得 ở đây đọc là 'de' (nhẹ), khác với 得到 (đắc đáo).
Câu ví dụ
- 从这里看得见大海
Từ đây có thể nhìn thấy biển
- 天黑了,什么都看不见,只有近处的灯还看得见
Trời tối rồi, không nhìn thấy gì cả, chỉ có đèn ở gần là còn thấy được
- 戴上眼镜才看得见黑板上的字
Phải đeo kính mới nhìn thấy chữ trên bảng
- 这么远的距离你看得见吗
Khoảng cách xa vậy bạn có nhìn thấy không
Kết hợp thường gặp
- 看不见
không nhìn thấy (đối lập)
- 隐约看得见
mờ mờ nhìn thấy
- 清楚地看得见
nhìn thấy rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.