Từ vựng tiếng Trung
kàn*chū

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra, nhìn ra; phát hiện ra bằng mắt

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (khuyết)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

看出 ghép 看 (nhìn) + 出 (ra). Chỉ hành động nhận ra, phát hiện điều gì đó thông qua quan sát.

Câu ví dụ

  • 我看出了他的心思。Wǒ kànchūle tā de xīnsī. thanh 3

    Tôi nhận ra tâm tư của anh ấy.

  • 你能看出这张画是假的吗?Nǐ néng kànchū zhè zhāng huà shì jiǎ de ma? thanh 3

    Bạn có thể nhìn ra bức tranh này là giả không?

  • 医生看出了问题所在。Yīshēng kànchūle wèntí suǒzài. thanh 1

    Bác sĩ đã phát hiện ra vấn đề.

Kết hợp thường gặp

  • 看出问题 thanh 5
  • 看出区别 thanh 5
  • 能看出 thanh 5
  • 看不出 thanh 5
  • 看出了 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.