Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看作 thường đi kèm với 把...看作... (coi A như B). Đồng nghĩa: 视为 (shì wéi — coi là, trang trọng hơn), 当作 (dàng zuò — coi như, thông dụng hơn). 看作 trung tính về sắc thái.
Câu ví dụ
- 他把失败看作成功的开始
Anh ấy coi thất bại là khởi đầu của thành công
- 我把她看作自己的姐姐
Tôi xem cô ấy như chị gái của mình
- 不要把困难看作障碍
Đừng xem khó khăn như trở ngại
- 他被大家看作英雄
Anh ấy được mọi người coi là anh hùng
Kết hợp thường gặp
- 看作……一样
xem như... vậy
- 被看作
được coi là, bị coi là
- 看作理所当然
coi là đương nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.