Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả vẻ mặt vui mừng lộ rõ ra ngoài
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mi khai nhãn tiếu
Từng chữ
- 眉milông mày; mày; lề; mép (trang sách)
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 眼nhãncái mắt
- 笑tiếucười
Tầng từ vựng
Thành ngữ眉开眼笑 là thành ngữ miêu tả nụ cười hạnh phúc, hớn hở. Thường dùng khi nghe tin tốt, nhận quà. Hán-Việt: 'mi khai nhãn tiếu'.
Câu ví dụ
- 听到好消息,他眉开眼笑
Nghe tin tốt, anh ấy cười tươi hớn hở
- 孩子们眉开眼笑地收到礼物
Đứa trẻ cười hớn hở khi nhận quà
- 看到那个视频,我眉开眼笑
Thấy video đó, tôi cười không khép miệng
- 她眉开眼笑地告诉我好消息
Cô ấy cười tươi cho tôi biết tin tốt
Kết hợp thường gặp
- 眉开眼笑地
cười tươi hớn hở (trạng từ)
- 让人眉开眼笑
khiến ai đó cười hớn hở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.