Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhiều người/việc xảy ra nối tiếp nhau trong khoảng thời gian gần.
Câu ví dụ
- 他们相继离开
Họ lần lượt rời đi
- 问题相继出现
Vấn đề lần lượt xuất hiện
- 各国相继表态
Các nước lần lượt đưa ra tuyên bố
Kết hợp thường gặp
- 相继出现
Xuất hiện lần lượt
- 相继离开
Rời đi lần lượt
- 相继发生
Xảy ra lần lượt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.