Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ相提并论 hầu như luôn xuất hiện trong câu phủ định (不能、无法、怎能) để chỉ sự chênh lệch; nếu dùng câu khẳng định thì hàm ý khen ngợi mức so sánh.
Câu ví dụ
- 这两件事性质不同,不能相提并论。
Hai việc này khác bản chất, không thể đặt ngang hàng.
- 他的成就与爱因斯坦相提并论,未免太夸张了。
So sánh thành tựu của anh ấy với Einstein thật sự là quá phóng đại.
- 这两个品牌根本无法相提并论。
Hai thương hiệu này hoàn toàn không thể đặt ngang hàng nhau.
- 业余爱好者和职业选手不能相提并论。
Người nghiệp dư và vận động viên chuyên nghiệp không thể đặt ngang hàng.
Kết hợp thường gặp
- 不能相提并论
không thể đặt ngang hàng
- 无法相提并论
không thể so sánh ngang bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.