Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu phủ định để khuyên không nên đánh đồng hai việc khác nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương, tướng đề tịnh, tính, tinh luận, luân
Từng chữ
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 并tịnh, tính, tinhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
- 论luận, luânbàn bạc
Tầng từ vựng
Thành ngữ相提并论 hầu như luôn xuất hiện trong câu phủ định (不能、无法、怎能) để chỉ sự chênh lệch; nếu dùng câu khẳng định thì hàm ý khen ngợi mức so sánh.
Câu ví dụ
- 这两件事性质不同,不能相提并论。
Hai việc này khác bản chất, không thể đặt ngang hàng.
- 他的成就与爱因斯坦相提并论,未免太夸张了。
So sánh thành tựu của anh ấy với Einstein thật sự là quá phóng đại.
- 这两个品牌根本无法相提并论。
Hai thương hiệu này hoàn toàn không thể đặt ngang hàng nhau.
- 业余爱好者和职业选手不能相提并论。
Người nghiệp dư và vận động viên chuyên nghiệp không thể đặt ngang hàng.
Kết hợp thường gặp
- 不能相提并论
không thể đặt ngang hàng
- 无法相提并论
không thể so sánh ngang bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.