Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để tả mối quan hệ gắn bó, khăng khít giữa hai người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương, tướng y vi, vị mệnh, mạng
Từng chữ
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, dùng cho mối quan hệ gắn bó, sống nhờ nhau.
Câu ví dụ
- 母子相依为命
Mẹ con dựa vào nhau để sống
- 他们相依为命度过了难关
Họ dựa vào nhau để vượt qua khó khăn
- 姐妹相依为命生活
Chị em dựa vào nhau để mưu sinh
- 在困难时相依为命很重要
Trong lúc khó khăn, việc dựa vào nhau rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 夫妻相依为命
vợ chồng dựa vào nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.