Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xìnshǒuniānlái盯

Nghĩa tiếng Việt

viết lách trôi chảy, lấy ý tưởng dễ dàng

Âm Hán Việt

đinh ngôn tử niêm lai

5 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

7 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để khen ngợi khả năng viết văn hoặc kiến thức phong phú

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đinh ngôn tử niêm lai

Từng chữ

  • 盯đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • 言ngônnói; lời nói
  • 子tửcon; cái
  • 拈niêmnhón lấy (dùng ngón tay lấy đồ)
  • 来laiđến nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.