Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết, báo chí để chỉ việc tận mắt thấy sự kiện. Syn: 亲眼看见 (tận mắt thấy).
Câu ví dụ
- 我亲眼目睹了整个过程
Tôi tận mắt chứng kiến toàn bộ quá trình
- 许多人目睹了这次事故
Nhiều người đã tận mắt thấy tai nạn này
- 这是我所目睹的真实情况
Đây là tình hình thực tế tôi tận mắt thấy
- 他目睹了那个历史时刻
Anh ấy đã tận mắt chứng kiến thời khắc lịch sử đó
Kết hợp thường gặp
- 亲眼目睹
tận mắt chứng kiến
- 耳闻目睹
tai nghe mắt thấy
- 目睹者
người chứng kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.