Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ trang trọng, thường mang tân ngữ chỉ sự việc hoặc quá trình xảy ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mục đổ
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 睹đổtrông thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết, báo chí để chỉ việc tận mắt thấy sự kiện. Syn: 亲眼看见 (tận mắt thấy).
Câu ví dụ
- 我亲眼目睹了整个过程
Tôi tận mắt chứng kiến toàn bộ quá trình
- 许多人目睹了这次事故
Nhiều người đã tận mắt thấy tai nạn này
- 这是我所目睹的真实情况
Đây là tình hình thực tế tôi tận mắt thấy
- 他目睹了那个历史时刻
Anh ấy đã tận mắt chứng kiến thời khắc lịch sử đó
Kết hợp thường gặp
- 亲眼目睹
tận mắt chứng kiến
- 耳闻目睹
tai nghe mắt thấy
- 目睹者
người chứng kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.