Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa目前 là thời từ chỉ thời điểm hiện tại, mang sắc thái trang trọng hơn so với 现在 trong văn nói.
Câu ví dụ
- 我目前在学习中文。
Hiện tại tôi đang học tiếng Trung.
- 目前的情况怎么样?
Tình hình hiện tại thế nào?
- 我们还没有决定,目前还在考虑。
Chúng tôi vẫn chưa quyết định, hiện đang còn cân nhắc.
Kết hợp thường gặp
- 目前的情况
tình hình hiện tại
- 目前在
hiện đang ở
- 还没有
vẫn chưa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.