Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
mục tiền
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 前tiềntrước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa目前 là thời từ chỉ thời điểm hiện tại, mang sắc thái trang trọng hơn so với 现在 trong văn nói.
Câu ví dụ
- 我目前在学习中文。
Hiện tại tôi đang học tiếng Trung.
- 目前的情况怎么样?
Tình hình hiện tại thế nào?
- 我们还没有决定,目前还在考虑。
Chúng tôi vẫn chưa quyết định, hiện đang còn cân nhắc.
Kết hợp thường gặp
- 目前的情况
tình hình hiện tại
- 目前在
hiện đang ở
- 还没有
vẫn chưa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.