Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ đối tượng cần theo dõi như môi trường, chất lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giam, giám trắc
Từng chữ
- 监giam, giámxem, coi; sở công
- 测trắclường trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế, môi trường để chỉ việc quan sát và đo lường liên tục các chỉ số hoặc thông số.
Câu ví dụ
- 这个系统监测空气质量
Hệ thống này giám sát chất lượng không khí
- 医生正在监测病人的血压
Bác sĩ đang theo dõi huyết áp bệnh nhân
- 我们需要监测数据变化
Chúng ta cần giám sát biến đổi dữ liệu
- 地震监测很重要
Giám sát động đất rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 监测系统
hệ thống giám sát
- 实时监测
giám sát thời gian thực
- 监测数据
dữ liệu giám sát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.