Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ địa lý; 盆地 (bồn địa) khác với 平原 (bình nguyên) — bồn địa bị núi bao quanh, bình nguyên thì không.
Câu ví dụ
- 四川盆地是中国著名的农业区。
Bồn địa Tứ Xuyên là vùng nông nghiệp nổi tiếng của Trung Quốc.
- 盆地气候温暖湿润,适合种植水稻。
Khí hậu bồn địa ấm áp ẩm ướt, thích hợp trồng lúa nước.
- 这片盆地储藏着丰富的石油资源。
Bồn địa này chứa trữ lượng dầu mỏ phong phú.
- 盆地四周被高山围绕,风景壮观。
Bồn địa được bao quanh bởi núi cao, cảnh quan hùng vĩ.
Kết hợp thường gặp
- 四川盆地
bồn địa Tứ Xuyên
- 盆地气候
khí hậu bồn địa
- 内陆盆地
bồn địa nội lục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.