Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ một dạng địa hình trũng thấp xung quanh có núi bao bọc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bồn địa
Từng chữ
- 盆bồncái chậu sành
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ địa lý; 盆地 (bồn địa) khác với 平原 (bình nguyên) — bồn địa bị núi bao quanh, bình nguyên thì không.
Câu ví dụ
- 四川盆地是中国著名的农业区。
Bồn địa Tứ Xuyên là vùng nông nghiệp nổi tiếng của Trung Quốc.
- 盆地气候温暖湿润,适合种植水稻。
Khí hậu bồn địa ấm áp ẩm ướt, thích hợp trồng lúa nước.
- 这片盆地储藏着丰富的石油资源。
Bồn địa này chứa trữ lượng dầu mỏ phong phú.
- 盆地四周被高山围绕,风景壮观。
Bồn địa được bao quanh bởi núi cao, cảnh quan hùng vĩ.
Kết hợp thường gặp
- 四川盆地
bồn địa Tứ Xuyên
- 盆地气候
khí hậu bồn địa
- 内陆盆地
bồn địa nội lục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.