Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạch thiên
Từng chữ
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thời gian sáng trong ngày, đối lập với buổi tối. Trong khẩu ngữ có thể thêm '大' để nhấn mạnh. Lưu ý thanh điệu: bái (thanh 2) + tiān (thanh 1).
Câu ví dụ
- 我白天工作
Tôi làm việc ban ngày
- 白天很长
Ban ngày rất dài
- 白天和晚上
Ban ngày và buổi tối
- 白天做什么?
Ban ngày làm gì?
- 大白天
ban ngày ban mặt (nhấn mạnh)
Kết hợp thường gặp
- 白天
ban ngày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.