Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 疒 (bệnh)
14 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordThường dùng khi miêu tả người gầy, đối lập với 胖 (mập).
Câu ví dụ
- 他很瘦
Anh ấy rất gầy
- 我变瘦了
Tôi đã gầy đi
- 不想太瘦
Không muốn quá gầy
Kết hợp thường gặp
- 很瘦
rất gầy
- 变瘦
gầy đi
Từ khác chứa "瘦"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.