Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chīxīnwàngxiǎng

Nghĩa tiếng Việt

mơ tưởng hão huyền

Âm Hán Việt

si tâm vọng tưởng

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

13 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ việc mong đợi những điều không thể xảy ra

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

si tâm vọng tưởng

Từng chữ

  • singây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê
  • tâmlòng; tim
  • vọngviển vông, xa vời; ngông, lung tung, ẩu, sằng bậy
  • tưởngnhớ, nghĩ tới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.