Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu liên quan đến y tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bệnh nhân
Từng chữ
- 病bệnhbệnh tật
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế. Có thể gọi tắt là '病号' (bìng hào) trong văn nói thân mật.
Câu ví dụ
- 医生在治疗病人
Bác sĩ đang chữa bệnh cho bệnh nhân
- 照顾病人很重要
Chăm sóc bệnh nhân rất quan trọng
- 这位病人需要休息
Bệnh nhân này cần nghỉ ngơi
- 医院里有很多病人
Trong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân
Kết hợp thường gặp
- 重病人
bệnh nhân nặng
- 门诊病人
bệnh nhân ngoại trú
- 住院病人
bệnh nhân nội trú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.