Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lüèshèngyīchóu

Nghĩa tiếng Việt

hơn một bậc, nhỉnh hơn một chút

Âm Hán Việt

lược thắng, thăng nhất trù

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng, đồng)

11 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để so sánh hai đối tượng, một bên tốt hơn bên kia một chút

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lược thắng, thăng nhất trù

Từng chữ

  • lượcqua loa, sơ sài; mưu lược
  • thắng, thăngđược, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • trùthẻ tre, que; tính toán trước, trù tính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的技术略胜一筹。Tā de jìshù lüèshèngyīchóu thanh 1

    Kỹ thuật của anh ấy nhỉnh hơn một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.