Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho ranh giới vật lý hoặc trừu tượng (đạo đức, quan hệ).
Câu ví dụ
- 这两者没有明显的界限
Hai cái này không có ranh giới rõ ràng
- 我们要划清界限
Chúng ta cần phân định rõ r ranh giới
- 道德界限
Giới hạn đạo đức
Kết hợp thường gặp
- 划清界限
Phân định rõ ranh giới
- 明显界限
Ranh giới rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.