Từ vựng tiếng Trung
jiè*dìng

Nghĩa tiếng Việt

Giới định — xác định ranh giới, phân định rõ phạm vi hay khái niệm. Thường dùng trong văn viết, học thuật, pháp lý.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thiên về văn viết học thuật và pháp lý; trong văn nói thông thường thường dùng 定义 (định nghĩa) hay 确定 (xác định) thay thế.

Câu ví dụ

  • 我们需要界定这个概念的范围。Wǒmen xūyào jièdìng zhège gàiniàn de fànwéi. thanh 3

    Chúng ta cần xác định rõ phạm vi của khái niệm này.

  • 法律对此行为有明确的界定。Fǎlǜ duì cǐ xíngwéi yǒu míngquè de jièdìng. thanh 3

    Pháp luật có quy định rõ ràng về hành vi này.

  • 这两个词语的界定比较模糊。Zhè liǎng gè cíyǔ de jièdìng bǐjiào móhu. thanh 4

    Sự phân định giữa hai từ này khá mờ nhạt.

  • 报告对研究对象进行了详细界定。Bàogào duì yánjiū duìxiàng jìnxíngle xiángxì jièdìng. thanh 4

    Báo cáo đã phân định chi tiết về đối tượng nghiên cứu.

Kết hợp thường gặp

  • 明确界定míngquè jièdìng thanh 2

    xác định rõ ràng

  • 界定范围jièdìng fànwéi thanh 4

    xác định phạm vi

  • 界定概念jièdìng gàiniàn thanh 4

    định nghĩa khái niệm

  • 重新界定chóngxīn jièdìng thanh 2

    xác định lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.