Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThiên về văn viết học thuật và pháp lý; trong văn nói thông thường thường dùng 定义 (định nghĩa) hay 确定 (xác định) thay thế.
Câu ví dụ
- 我们需要界定这个概念的范围。
Chúng ta cần xác định rõ phạm vi của khái niệm này.
- 法律对此行为有明确的界定。
Pháp luật có quy định rõ ràng về hành vi này.
- 这两个词语的界定比较模糊。
Sự phân định giữa hai từ này khá mờ nhạt.
- 报告对研究对象进行了详细界定。
Báo cáo đã phân định chi tiết về đối tượng nghiên cứu.
Kết hợp thường gặp
- 明确界定
xác định rõ ràng
- 界定范围
xác định phạm vi
- 界定概念
định nghĩa khái niệm
- 重新界定
xác định lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.