Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ phía sau để làm rõ phạm vi hoặc tính chất của một khái niệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giới định
Từng chữ
- 界giớiranh giới, giới hạn
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThiên về văn viết học thuật và pháp lý; trong văn nói thông thường thường dùng 定义 (định nghĩa) hay 确定 (xác định) thay thế.
Câu ví dụ
- 我们需要界定这个概念的范围。
Chúng ta cần xác định rõ phạm vi của khái niệm này.
- 法律对此行为有明确的界定。
Pháp luật có quy định rõ ràng về hành vi này.
- 这两个词语的界定比较模糊。
Sự phân định giữa hai từ này khá mờ nhạt.
- 报告对研究对象进行了详细界定。
Báo cáo đã phân định chi tiết về đối tượng nghiên cứu.
Kết hợp thường gặp
- 明确界定
xác định rõ ràng
- 界定范围
xác định phạm vi
- 界定概念
định nghĩa khái niệm
- 重新界定
xác định lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.