Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để khen ngợi hành động làm tăng giá trị cho một tác phẩm hoặc sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
họa long điểm tình
Từng chữ
- 画họavẽ; bức tranh
- 龙longcon rồng
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
- 睛tìnhcon ngươi mắt
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để khen ngợi một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng; thường đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ hoặc trong cụm 起到...的作用.
Câu ví dụ
- 他在结尾加了一句话,真是画龙点睛。
Anh ấy thêm một câu vào cuối, quả là điểm nhãn hoàn hảo.
- 这幅画缺少一个细节,只要补上就能画龙点睛。
Bức tranh này còn thiếu một chi tiết nhỏ, chỉ cần thêm vào là hoàn hảo.
- 一句恰当的引用往往能画龙点睛,让文章生动起来。
Một câu trích dẫn phù hợp thường làm sống động cả bài viết.
- 导演在最后一幕画龙点睛,将整部电影升华了。
Đạo diễn đã điểm nhãn ở cảnh cuối, nâng cả bộ phim lên một tầm mới.
Kết hợp thường gặp
- 画龙点睛之笔
nét bút điểm nhãn, chi tiết then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.