Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho trẻ em nam. Có thể rút ngắn thành '男孩'. Đối với người lớn tuổi hơn, dùng '男生' hoặc '男人'.
Câu ví dụ
- 他有一个可爱的男孩子
Anh ấy có một cậu bé đáng yêu
- 男孩子在操场上踢球
Cậu bé đang đá bóng trên sân vận động
- 那个男孩子十岁
Cậu bé đó mười tuổi
- 聪明的男孩子
Cậu bé thông minh
Kết hợp thường gặp
- 小男孩子
cậu bé nhỏ
- 大男孩子
thanh niên nam
- 男孩子气
phẩm chất con trai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.