Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ trẻ em nam hoặc chàng trai trẻ tuổi chưa lập gia đình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nam hài tử
Từng chữ
- 男namđàn ông, con trai; tước Nam
- 孩hàiđứa trẻ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho trẻ em nam. Có thể rút ngắn thành '男孩'. Đối với người lớn tuổi hơn, dùng '男生' hoặc '男人'.
Câu ví dụ
- 他有一个可爱的男孩子
Anh ấy có một cậu bé đáng yêu
- 男孩子在操场上踢球
Cậu bé đang đá bóng trên sân vận động
- 那个男孩子十岁
Cậu bé đó mười tuổi
- 聪明的男孩子
Cậu bé thông minh
Kết hợp thường gặp
- 小男孩子
cậu bé nhỏ
- 大男孩子
thanh niên nam
- 男孩子气
phẩm chất con trai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.