Từ vựng tiếng Trung
diàn*shì

Nghĩa tiếng Việt

TV, truyền hình (chương trình hoặc thiết bị)

2 chữ12 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể chỉ thiết bị (như 电视机) hoặc chương trình truyền hình. Phân biệt với 电视机 (chỉ thiết bị vật lý): 电视 thiên về nội dung hoặc chung chung, 电视机 chỉ máy.

Câu ví dụ

  • 我看电视Wǒ kàn diànshì thanh 3

    Tôi xem TV

  • 电视节目很有趣Diànshì jiémù hěn yǒuqù thanh 4

    Chương trình TV rất thú vị

  • 打开电视Dǎkāi diànshì thanh 3

    Bật TV lên

  • 我不常看电视Wǒ bù cháng kàn diànshì thanh 3

    Tôi không thường xem TV

Kết hợp thường gặp

  • 看电视kàn diànshì thanh 4

    xem TV

  • 电视台diànshìtái thanh 4

    đài truyền hình

  • 电视剧diànshìjù thanh 4

    phim truyền hình

  • 电视节目diànshì jiémù thanh 4

    chương trình TV

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.