Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ电视剧 là phim truyền hình, phim bộ chiếu trên TV. Nó khác với 电影 (phim chiếu rạp) — 电影 chiếu ở rạp, 电视剧 chiếu trên TV. Trong giao tiếp, người ta thường gọi 网剧 (phim mạng) cho phim chiếu online, còn 电视剧 cho phim chiếu truyền hình.
Câu ví dụ
- 这部电视剧非常受欢迎。
- 我每天晚上都看电视剧。
Kết hợp thường gặp
- 国产电视剧
- 连续剧
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.