Từ vựng tiếng Trung
diàn*yuán

Nghĩa tiếng Việt

nguồn điện

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ nguồn cung cấp điện cho thiết bị. Trong tiếng Việt, 'nguồn điện' thường dùng cho bộ sạc, ổ cắm, hoặc nguồn điện chính.

Câu ví dụ

  • 请检查电源是否连接Qǐng jiǎnchá diànyuán shifǒu liánjiē thanh 3

    Vui lòng kiểm tra xem nguồn điện có được kết nối không

  • 这台电脑需要外接电源Zhè tái diànnǎo xūyào wàijiē diànyuán thanh 4

    Máy tính này cần nguồn điện ngoài

  • 电源指示灯亮了Diànyuán zhǐshìdēng liàng le thanh 4

    Đèn báo nguồn điện đã sáng

  • 请关闭电源Qǐng guānbì diànyuán thanh 3

    Vui lòng tắt nguồn điện

Kết hợp thường gặp

  • 电源插座diànyuán chāzuò thanh 4

    ổ cắm điện

  • 电源线diànyuán xiàn thanh 4

    dây nguồn điện

  • 备用电源bèiyòng diànyuán thanh 4

    nguồn điện dự phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.