Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ nguồn cung cấp điện cho thiết bị. Trong tiếng Việt, 'nguồn điện' thường dùng cho bộ sạc, ổ cắm, hoặc nguồn điện chính.
Câu ví dụ
- 请检查电源是否连接
Vui lòng kiểm tra xem nguồn điện có được kết nối không
- 这台电脑需要外接电源
Máy tính này cần nguồn điện ngoài
- 电源指示灯亮了
Đèn báo nguồn điện đã sáng
- 请关闭电源
Vui lòng tắt nguồn điện
Kết hợp thường gặp
- 电源插座
ổ cắm điện
- 电源线
dây nguồn điện
- 备用电源
nguồn điện dự phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.