Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ sợi, sợi dây (根, 条) để chỉ dây dẫn điện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện tuyến
Từng chữ
- 电điệnđiện; chớp
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dây dẫn điện. Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng, điện lực. Có thể đi với '高压' (cao áp), '架设' (lắp đặt).
Câu ví dụ
- 小心电线
Cẩn thận dây điện
- 架设电线
Lắp đặt dây điện
- 高压电线
Dây điện cao áp
- 电线断了
Dây điện bị đứt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.