Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuǎishǒuzhǎngguì

Nghĩa tiếng Việt

người chỉ tay năm ngón, người không làm gì cả

Âm Hán Việt

súy thủ chưởng quỹ, cử

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dùng, sử dụng)

5 nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người quản lý chỉ biết ra lệnh mà không trực tiếp làm việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

súy thủ chưởng quỹ, cử

Từng chữ

  • súyvung lên; ném đi; bỏ rơi
  • thủcái tay
  • chưởnglòng bàn tay; tát, vả
  • quỹ, cửtủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.