Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 用 (dùng)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'用' là dùng, sử dụng. '怎么用' hỏi cách dùng. '有用' có ích, '没用' vô ích. '用心' là chú tâm, làm việc có tâm.
Câu ví dụ
- 我用电脑
Tôi dùng máy tính
- 怎么用?
Dùng như thế nào?
- 请用筷子
Mời dùng đũa
- 这个怎么用?
Cái này dùng sao?
- 用心学习
Chú tâm học tập
Kết hợp thường gặp
- 使用
sử dụng
- 有用
có ích
- 没用
vô ích, không có tác dụng
- 用心
chú tâm, có tâm
Từ khác chứa "用"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.