Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi để biểu thị nhu cầu cần thiết phải sử dụng đến cái gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Âm Hán Việt
dụng đắc trước
Từng chữ
- 用dụngdùng, sử dụng
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ có thể sử dụng.
Câu ví dụ
- 现在的天气还用得着开空调吗?
Thời tiết bây giờ còn cần phải bật điều hòa không?
- 这些旧报纸以后可能还用得着。
Những tờ báo cũ này sau này có thể vẫn cần dùng đến.
- 如果你有用得着我的地方,请随时告诉我。
Nếu cậu có chỗ nào cần đến tớ, xin cứ bảo tớ bất cứ lúc nào.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.