Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shēng*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

sinh trưởng, phát triển; quá trình sinh sống và lớn lên của sinh vật hoặc thực vật

Âm Hán Việt

sinh, sanh trưởng

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bộ: (trưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để diễn tả quá trình phát triển tự nhiên của sinh vật và không mang tân ngữ trực tiếp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sinh, sanh trưởng

Từng chữ

  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • trưởngto, lớn; đứng đầu

Tầng từ vựng

Có thể dùng cho cả động vật, thực vật và con người. Trong văn y sinh, 生长 còn có nghĩa 'sinh sôi, nảy nở'. Từ liên quan: 成长 'lớn lên', 发育 'phát triển'.

Câu ví dụ

  • 树木需要水和阳光才能生长。Shùmù xūyào shuǐ hé yángguāng cáinéng shēngzhǎng. thanh 4
  • 孩子们在健康的环境中生长。Háizimen zài jiànkāng de huánjìng zhōng shēngzhǎng. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 生长环境shēngzhǎng huánjìng thanh 1
  • 迅速生长xùnsù shēngzhǎng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.