Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Tương tự như 生米做成熟饭, dùng để chỉ việc đã rồi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sinh, sanh mễ chử thành thục phạn
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 米mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
- 煮chửnấu (cơm)
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 熟thụcchín; đã quen, kỹ càng
- 饭phạncơm; ăn cơm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 事已至此,生米煮成熟饭,后悔也没用了。
Sự đã rồi, gạo đã nấu thành cơm, có hối hận cũng vô ích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.