Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thái độ, ngôn ngữ hoặc cách hành văn thiếu tự nhiên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sinh, sanh ngạnh
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 硬ngạnhcứng, rắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thái độ/cử chỉ/lời nói không tự nhiên, chưa tinh. Không chỉ sự vật cứng.
Câu ví dụ
- 他的中文说得很生硬
Anh ấy nói tiếng Trung rất vụng về
- 态度太生硬了
Thái độ quá cứng nhắc
- 生硬地模仿
bắt chước vụng về
Kết hợp thường gặp
- 生硬的态度
thái độ cứng nhắc
- 说得很生硬
nói rất vụng về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.