Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ 充满 để miêu tả cảnh vật tràn đầy sức sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sinh, sanh cơ
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生机 có hai nghĩa chính: (1) sức sống, sinh khí của thiên nhiên/sinh vật; (2) cơ hội sống còn trong tình huống nguy cấp. 生机勃勃 là thành ngữ rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 春天到了,大地充满了生机
Mùa xuân đến, đất đai tràn đầy sinh khí
- 这片废墟中依然可以看到生机
Trong đống hoang tàn này vẫn có thể nhìn thấy sức sống
- 公司陷入危机,但总裁说还有生机
Công ty rơi vào khủng hoảng, nhưng tổng giám đốc nói vẫn còn cơ hội
- 那棵枯树竟然抽出了嫩芽,显现出生机
Cái cây khô ấy bỗng nhiên đâm chồi non, biểu hiện sức sống
Kết hợp thường gặp
- 充满生机
tràn đầy sinh khí
- 生机勃勃
sinh khí tràn trề, đầy sức sống
- 一线生机
tia hi vọng sống còn
- 焕发生机
tràn đầy sinh khí trở lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.