Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết, hồi tưởng — chỉ toàn bộ cuộc đời một người.
Câu ví dụ
- 这是我生平最难忘的一天
Đây là ngày đáng nhớ nhất đời tôi
- 他生平第一次来到北京
Lần đầu trong đời anh ấy đến Bắc Kinh
- 这位老人的生平经历很感人
Cuộc đời của cụ già này rất cảm động
Kết hợp thường gặp
- 生平经历
kinh nghiệm cuộc đời
- 生平事迹
sự nghiệp cả đời
- 有生之年
còn sống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.