Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ cuộc đời của một người hoặc làm phó từ với nghĩa từ trước đến nay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
sinh, sanh bình
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 平bìnhbằng; âm bằng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết, hồi tưởng — chỉ toàn bộ cuộc đời một người.
Câu ví dụ
- 这是我生平最难忘的一天
Đây là ngày đáng nhớ nhất đời tôi
- 他生平第一次来到北京
Lần đầu trong đời anh ấy đến Bắc Kinh
- 这位老人的生平经历很感人
Cuộc đời của cụ già này rất cảm động
Kết hợp thường gặp
- 生平经历
kinh nghiệm cuộc đời
- 生平事迹
sự nghiệp cả đời
- 有生之年
còn sống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.