Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Phó từ副词
shèn*zhì

Nghĩa tiếng Việt

thậm chí, thậm là còn

Âm Hán Việt

thậm chí

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Phó từ副词

Thường đứng trước thành phần được nhấn mạnh để biểu thị quan hệ tăng tiến

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thậm chí

Từng chữ

  • thậmrất
  • chíđến, tới; rất, cực kỳ

Tầng từ vựng

Liên từ nhấn mạnh mức độ cao nhất, thường đi với ví dụ extremes. thậm = rất/quá mức, chí = đến. Có thể mở rộng thành thậm chí於 (trang trọng hơn).

Câu ví dụ

  • 他甚至忘了吃饭。Tā shènzhì wàng le chīfàn. thanh 1
  • 这个问题很难,甚至老师也不会。Zhège wèntí hěn nán, shènzhì lǎoshī yě bú huì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 甚至于shènzhìyú thanh 4
  • 甚至连shènzhì lián thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.