Từ vựng tiếng Trung
shèn*zhì

Nghĩa tiếng Việt

thậm chí, thậm là còn

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọt)

9 nét

Bộ: (đến)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ

Liên từ nhấn mạnh mức độ cao nhất, thường đi với ví dụ extremes. thậm = rất/quá mức, chí = đến. Có thể mở rộng thành thậm chí於 (trang trọng hơn).

Câu ví dụ

  • 他甚至忘了吃饭。Tā shènzhì wàng le chīfàn. thanh 1
  • 这个问题很难,甚至老师也不会。Zhège wèntí hěn nán, shènzhì lǎoshī yě bú huì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 甚至于shènzhìyú thanh 4
  • 甚至连shènzhì lián thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.