Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ thường dùng trong câu phủ định để biểu thị thái độ phớt lờ, không thèm quan tâm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lí thải
Từng chữ
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 睬thảiđáp lại, ngó đến, hỏi qua, ừ hử; hiểu rõ ràng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa理睬 thường dùng trong dạng phủ định 不理睬 (không để ý). Phân biệt với 理会 (lǐhuì - để ý, phân biệt), 理睬 thiên về 'trả lời, đáp ứng'.
Câu ví dụ
- 无论我怎么解释,他都不理睬我。
Dù tôi có giải thích thế nào, anh ấy cũng không thèm để ý đến tôi.
- 对于那些无理的批评,你不用去理睬。
Đối với những lời phê bình vô lý đó, bạn không cần phải bận tâm.
- 他假装没听见,根本不理睬旁边的人。
Anh ta giả vờ như không nghe thấy, hoàn toàn không để ý đến người bên cạnh.
Kết hợp thường gặp
- 不理睬
không để ý, lờ đi
- 没有人理睬
không ai để ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.