Từ vựng tiếng Trung
lǐ*shì

Nghĩa tiếng Việt

ủy viên, thành viên hội đồng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua, ngọc)

11 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Thành viên hội đồng quản trị.

Câu ví dụ

  • 他是协会理事。Tā shì xiéhuì lǐshì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 理事会 thanh 5
  • 常务理事 thanh 5
  • 理事成员 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.