Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập làm lời chúc, lời dặn dò giữ gìn sức khỏe khi chia tay
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trân trọng
Từng chữ
- 珍trânquý báu
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng như lời tạm biệt trang trọng, văn hoa hơn 保重. Phân biệt: 珍重 (trân trọng — thiên về tình cảm) vs 保重 (bảo trọng — thiên về sức khoẻ thể chất).
Câu ví dụ
- 请多珍重,保重身体!
Mong bạn giữ gìn sức khoẻ nhé!
- 分别之际,他说了一声「珍重」便转身离去。
Lúc chia tay, anh ấy nói một tiếng 'trân trọng' rồi quay người bước đi.
- 我们要珍重生命,不轻易放弃。
Chúng ta cần trân trọng sinh mệnh, không dễ từ bỏ.
- 珍重这段友情,不要让它消逝。
Hãy trân trọng tình bạn này, đừng để nó tan biến.
Kết hợp thường gặp
- 请多珍重
xin hãy giữ gìn sức khoẻ
- 珍重生命
trân trọng sinh mệnh
- 珍重友情
trân trọng tình bạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.